Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thả trôi" (1)
thả trôi
Tiếng Anh
Động từlet float, release
Họ thả trôi hoa trên sông.
They let flowers float on the river.
Từ liên quan "thả trôi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thả trôi" (1)
Họ thả trôi hoa trên sông.
They let flowers float on the river.
